그래요 · 그랬어요 · 그런 (+noun) (ㅎ irregular)
như thế, như vậy
Ví dụ
네, 맞아요. 제 생각도 그래요.
Vâng, đúng rồi. Mình cũng nghĩ vậy.
Thành phần từ
Dạng rút gọn của 그러하다, "như thế"; thuộc bộ 이렇다, 그렇다, 저렇다 (như này, như thế, như kia).
Bạn nên biết
그래요? = Thật à? và 그래요 = Được / Đúng vậy — hai câu đáp cực kỳ hữu dụng.
Từ liên quan