Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

그렇다

geureota [그러타]

그래요 · 그랬어요 · 그런 (+noun) (ㅎ irregular)

như thế, như vậy

Ví dụ

네, 맞아요. 제 생각도 그래요.

Vâng, đúng rồi. Mình cũng nghĩ vậy.

Thành phần từ

Dạng rút gọn của 그러하다, "như thế"; thuộc bộ 이렇다, 그렇다, 저렇다 (như này, như thế, như kia).

Bạn nên biết

그래요? = Thật à? và 그래요 = Được / Đúng vậy — hai câu đáp cực kỳ hữu dụng.