Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

이렇다

ireota [이러타]

이래요 · 이랬어요 · 이런 (+noun) (ㅎ irregular)

như thế này, như vầy

Ví dụ

이런 날씨에는 집에 있는 게 좋아요.

Thời tiết như thế này thì ở nhà là tốt nhất.

Thành phần từ

Dạng rút gọn của 이러하다, "như thế này"; thuộc bộ 이렇다, 그렇다, 저렇다.