이래요 · 이랬어요 · 이런 (+noun) (ㅎ irregular)
như thế này, như vầy
Ví dụ
이런 날씨에는 집에 있는 게 좋아요.
Thời tiết như thế này thì ở nhà là tốt nhất.
Thành phần từ
Dạng rút gọn của 이러하다, "như thế này"; thuộc bộ 이렇다, 그렇다, 저렇다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이래요 · 이랬어요 · 이런 (+noun) (ㅎ irregular)
như thế này, như vầy
Ví dụ
이런 날씨에는 집에 있는 게 좋아요.
Thời tiết như thế này thì ở nhà là tốt nhất.
Thành phần từ
Dạng rút gọn của 이러하다, "như thế này"; thuộc bộ 이렇다, 그렇다, 저렇다.
Từ liên quan