고파요 · 고팠어요 · 고픈 (+noun) (ㅡ drops)
đói (dùng với 배)
Ví dụ
아침을 안 먹어서 배가 너무 고파요.
Mình không ăn sáng nên đói quá.
Thành phần từ
배가 고프다, "bụng trống".
Bạn nên biết
Luôn đi với 배: 배가 고파요. Văn nói hay bỏ 가: 배고파요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn