Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2tính từ

고프다

gopeuda

고파요 · 고팠어요 · 고픈 (+noun) (ㅡ drops)

đói (dùng với 배)

Ví dụ

아침을 안 먹어서 배가 너무 고파요.

Mình không ăn sáng nên đói quá.

Thành phần từ

배가 고프다, "bụng trống".

Bạn nên biết

Luôn đi với 배: 배가 고파요. Văn nói hay bỏ 가: 배고파요.