Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

면접

myeonjeop

면접이 · 면접을

phỏng vấn (xin việc), buổi phỏng vấn

Ví dụ

내일 회사 면접이 있어서 조금 긴장돼요.

Mai mình có buổi phỏng vấn ở công ty nên hơi hồi hộp.

Thành phần từ

면 mặt접 tiếp, gặp

Nghĩa đen là "gặp mặt đối mặt". Hán Việt: diện tiếp.

Bạn nên biết

Người ứng tuyển nói 면접을 보다 "đi phỏng vấn"; ít dùng động từ 하다.