Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기후위기

gihuwigi

기후위기가 · 기후위기를

khủng hoảng khí hậu

Ví dụ

기후위기에 대응하려면 모든 나라가 함께 노력해야 합니다.

Để ứng phó với khủng hoảng khí hậu, tất cả các quốc gia phải cùng nhau nỗ lực.

Thành phần từ

기 khí후 mùa위 nguy기 thời cơ

Nghĩa đen là "thời khắc nguy hiểm của khí hậu". Hán Việt: khí hậu nguy cơ — nhưng 위기 là "khủng hoảng", mạnh hơn "nguy cơ" (rủi ro) trong tiếng Việt.