Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탄소배출권

tansobaechulgwon [탄소배출꿘]

탄소배출권이 · 탄소배출권을

tín chỉ carbon, hạn ngạch phát thải

Ví dụ

그 회사는 남은 탄소배출권을 다른 기업에 팔았어요.

Công ty đó đã bán số tín chỉ carbon còn dư cho doanh nghiệp khác.

Thành phần từ

탄 than소 nguyên tố배 thải출 ra권 quyền

-권 = "quyền, vé": 투표권 "quyền bầu cử", 입장권 "vé vào cửa", 저작권 "bản quyền".

Bạn nên biết

Phát âm là [탄소배출꿘] vì 권 sau ㄹ được đọc căng.