Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탄소발자국

tansobaljaguk [탄소발짜국]

탄소발자국이 · 탄소발자국을

dấu chân carbon

Ví dụ

대중교통을 이용하면 탄소발자국을 줄일 수 있어요.

Sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giảm dấu chân carbon.

Thành phần từ

탄 than소 nguyên tố

Dịch sát nghĩa: 탄소 "carbon" + từ thuần Hàn 발자국 "dấu chân" (발 "chân" + 자국 "vết").

Bạn nên biết

Phát âm là [탄소발짜국] vì 자 được đọc căng.