Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탄소배출

tansobaechul

탄소배출이 · 탄소배출을

phát thải carbon, khí thải carbon

Ví dụ

정부는 2030년까지 탄소배출을 크게 줄이겠다고 발표했습니다.

Chính phủ tuyên bố sẽ cắt giảm mạnh lượng phát thải carbon đến năm 2030.

Thành phần từ

탄 than소 nguyên tố배 thải출 ra

Nghĩa đen là "đẩy carbon ra ngoài" (Hán Việt: thán tố bài xuất; 탄소 = carbon).

Bạn nên biết

Kết hợp: 탄소배출을 줄이다 hoặc 감축하다 "cắt giảm phát thải carbon".