메탄이 · 메탄을
mê-tan, khí metan
Ví dụ
소의 트림에서 나오는 메탄도 온실가스입니다.
Khí metan thoát ra từ những cái ợ của bò cũng là khí nhà kính.
Thành phần từ
Từ tiếng Đức "Methan" (tiếng Anh "methane"), nên đọc là "mê-tan".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
메탄이 · 메탄을
mê-tan, khí metan
Ví dụ
소의 트림에서 나오는 메탄도 온실가스입니다.
Khí metan thoát ra từ những cái ợ của bò cũng là khí nhà kính.
Thành phần từ
Từ tiếng Đức "Methan" (tiếng Anh "methane"), nên đọc là "mê-tan".