Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

지구 온난화

jigu onnanhwa

지구 온난화가 · 지구 온난화를

sự nóng lên toàn cầu

Ví dụ

지구 온난화 때문에 여름이 점점 더워지고 있어요.

Vì sự nóng lên toàn cầu mà mùa hè ngày càng nóng hơn.

Thành phần từ

지 đất구 quả cầu온 ấm난 ấm화 hóa

Nghĩa đen là "quả địa cầu trở nên ấm". Hán Việt: địa cầu ôn noãn hóa.