기차역이 · 기차역을
ga tàu hỏa, nhà ga
Ví dụ
내일 아침에 기차역에서 친구를 만나기로 했어요.
Tôi hẹn gặp bạn ở ga tàu hỏa vào sáng mai.
Thành phần từ
기 hơi nước+차 xe+역 ga, trạm
기차 nghĩa đen là "xe hơi nước", từ thời tàu chạy bằng hơi nước. Hán Việt: khí xa dịch.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기차역이 · 기차역을
ga tàu hỏa, nhà ga
Ví dụ
내일 아침에 기차역에서 친구를 만나기로 했어요.
Tôi hẹn gặp bạn ở ga tàu hỏa vào sáng mai.
Thành phần từ
기차 nghĩa đen là "xe hơi nước", từ thời tàu chạy bằng hơi nước. Hán Việt: khí xa dịch.
Từ liên quan