Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

기차역

gichayeok

기차역이 · 기차역을

ga tàu hỏa, nhà ga

Ví dụ

내일 아침에 기차역에서 친구를 만나기로 했어요.

Tôi hẹn gặp bạn ở ga tàu hỏa vào sáng mai.

Thành phần từ

기 hơi nước차 xe역 ga, trạm

기차 nghĩa đen là "xe hơi nước", từ thời tàu chạy bằng hơi nước. Hán Việt: khí xa dịch.