Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공헌

gongheon

공헌이 · 공헌을

cống hiến, đóng góp

Ví dụ

그 과학자는 의학 발전에 큰 공헌을 했어요.

Nhà khoa học đó đã có cống hiến to lớn cho sự phát triển của y học.

Thành phần từ

공 cống nạp헌 dâng

Nghĩa đen là "cống nạp và dâng hiến". Hán Việt: cống hiến — giống hệt tiếng Việt.