공헌이 · 공헌을
cống hiến, đóng góp
Ví dụ
그 과학자는 의학 발전에 큰 공헌을 했어요.
Nhà khoa học đó đã có cống hiến to lớn cho sự phát triển của y học.
Thành phần từ
공 cống nạp+헌 dâng
Nghĩa đen là "cống nạp và dâng hiến". Hán Việt: cống hiến — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공헌이 · 공헌을
cống hiến, đóng góp
Ví dụ
그 과학자는 의학 발전에 큰 공헌을 했어요.
Nhà khoa học đó đã có cống hiến to lớn cho sự phát triển của y học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cống nạp và dâng hiến". Hán Việt: cống hiến — giống hệt tiếng Việt.