Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

폐단

pyedan

폐단이 · 폐단을

tệ đoan, tệ nạn, mặt tiêu cực (của chế độ)

Ví dụ

정부는 오래된 제도의 폐단을 없애려고 합니다.

Chính phủ đang cố gắng xóa bỏ các tệ đoan của chế độ cũ.

Thành phần từ

폐 tệ, xấu단 đầu mối

Nghĩa đen là "đầu mối xấu" — mặt tiêu cực nảy sinh từ một tập quán. Hán Việt: tệ đoan — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

폐해 là tác hại gây ra; 폐단 là cách làm hay chế độ sai lệch gây ra tác hại đó.