기념이 · 기념을
kỷ niệm, sự tưởng nhớ
Ví dụ
졸업 기념으로 가족과 사진을 찍었어요.
Tôi đã chụp ảnh với gia đình để kỷ niệm ngày tốt nghiệp.
Thành phần từ
기 ghi chép+념 nhớ
Nghĩa đen là "ghi lại và ghi nhớ". Hán Việt: kỷ niệm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
~ 기념으로 nghĩa là "để kỷ niệm ~": 생일 기념으로 "nhân dịp sinh nhật".