Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

기념

ginyeom

기념이 · 기념을

kỷ niệm, sự tưởng nhớ

Ví dụ

졸업 기념으로 가족과 사진을 찍었어요.

Tôi đã chụp ảnh với gia đình để kỷ niệm ngày tốt nghiệp.

Thành phần từ

기 ghi chép념 nhớ

Nghĩa đen là "ghi lại và ghi nhớ". Hán Việt: kỷ niệm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

~ 기념으로 nghĩa là "để kỷ niệm ~": 생일 기념으로 "nhân dịp sinh nhật".