고장이 · 고장을
sự hỏng hóc, trục trặc
Ví dụ
컴퓨터 고장 때문에 숙제를 못 했어요.
Vì máy tính bị hỏng nên tôi không làm được bài tập.
Thành phần từ
고 cớ, nguyên do+장 chướng ngại
Nghĩa đen là "chướng ngại" — có gì đó cản trở máy hoạt động. Hán Việt: cố chướng.
Từ liên quan