Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

고장

gojang

고장이 · 고장을

sự hỏng hóc, trục trặc

Ví dụ

컴퓨터 고장 때문에 숙제를 못 했어요.

Vì máy tính bị hỏng nên tôi không làm được bài tập.

Thành phần từ

고 cớ, nguyên do장 chướng ngại

Nghĩa đen là "chướng ngại" — có gì đó cản trở máy hoạt động. Hán Việt: cố chướng.