근성이 · 근성을
sự bền bỉ, lì lợm; bản tính, tâm lý (ăn sâu)
Ví dụ
그 선수는 끝까지 포기하지 않는 근성으로 유명해요.
Cầu thủ đó nổi tiếng nhờ sự lì lợm, không bao giờ bỏ cuộc.
Thành phần từ
근 gốc rễ+성 tính chất
Nghĩa đen là "tính từ gốc rễ" — bản tính ăn sâu. Hán Việt: căn tính.
Bạn nên biết
Đứng một mình mang nghĩa tích cực (bền bỉ), nhưng trong từ ghép lại mang nghĩa xấu như 노예 근성 "tâm lý nô lệ".