Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

근성

geunseong

근성이 · 근성을

sự bền bỉ, lì lợm; bản tính, tâm lý (ăn sâu)

Ví dụ

그 선수는 끝까지 포기하지 않는 근성으로 유명해요.

Cầu thủ đó nổi tiếng nhờ sự lì lợm, không bao giờ bỏ cuộc.

Thành phần từ

근 gốc rễ성 tính chất

Nghĩa đen là "tính từ gốc rễ" — bản tính ăn sâu. Hán Việt: căn tính.

Bạn nên biết

Đứng một mình mang nghĩa tích cực (bền bỉ), nhưng trong từ ghép lại mang nghĩa xấu như 노예 근성 "tâm lý nô lệ".