Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

위신

wisin

위신이 · 위신을

uy tín, uy thế, thể diện

Ví dụ

이번 스캔들로 정부의 위신이 크게 떨어졌습니다.

Vụ bê bối lần này đã khiến uy tín của chính phủ giảm sút nghiêm trọng.

Thành phần từ

위 uy신 tin

Nghĩa đen là "uy quyền và lòng tin". Hán Việt: uy tín — gần giống tiếng Việt, nhưng 위신 thiên về thể diện, uy thế hơn là độ tin cậy.