위신이 · 위신을
uy tín, uy thế, thể diện
Ví dụ
이번 스캔들로 정부의 위신이 크게 떨어졌습니다.
Vụ bê bối lần này đã khiến uy tín của chính phủ giảm sút nghiêm trọng.
Thành phần từ
위 uy+신 tin
Nghĩa đen là "uy quyền và lòng tin". Hán Việt: uy tín — gần giống tiếng Việt, nhưng 위신 thiên về thể diện, uy thế hơn là độ tin cậy.