긍지가 · 긍지를
niềm tự hào, lòng kiêu hãnh (về vai trò, tập thể của mình)
Ví dụ
그는 소방관이라는 직업에 큰 긍지를 가지고 있어요.
Anh ấy rất tự hào về nghề lính cứu hỏa của mình.
Thành phần từ
긍 tự hào+지 giữ
Nghĩa đen là "giữ niềm kiêu hãnh". Hán Việt: căng trì.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
긍지가 · 긍지를
niềm tự hào, lòng kiêu hãnh (về vai trò, tập thể của mình)
Ví dụ
그는 소방관이라는 직업에 큰 긍지를 가지고 있어요.
Anh ấy rất tự hào về nghề lính cứu hỏa của mình.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giữ niềm kiêu hãnh". Hán Việt: căng trì.