체면이 · 체면을
thể diện, sĩ diện, bề ngoài
Ví dụ
체면 때문에 모른다고 말하지 못했어요.
Vì sĩ diện nên tôi đã không dám nói là mình không biết.
Thành phần từ
체 thân thể+면 mặt
Nghĩa đen là "thân và mặt" — cách mình hiện ra trước người khác. Hán Việt: thể diện — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
체면을 차리다 = giữ thể diện; 체면이 서다 / 구기다 = giữ được / mất thể diện.