Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

체면

chemyeon

체면이 · 체면을

thể diện, sĩ diện, bề ngoài

Ví dụ

체면 때문에 모른다고 말하지 못했어요.

Vì sĩ diện nên tôi đã không dám nói là mình không biết.

Thành phần từ

체 thân thể면 mặt

Nghĩa đen là "thân và mặt" — cách mình hiện ra trước người khác. Hán Việt: thể diện — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

체면을 차리다 = giữ thể diện; 체면이 서다 / 구기다 = giữ được / mất thể diện.