Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

자만심

jamansim

자만심이 · 자만심을

tính tự mãn, kiêu ngạo, chủ quan

Ví dụ

자만심 때문에 준비를 소홀히 했다가 시험을 망쳤어요.

Vì tự mãn mà tôi lơ là ôn tập nên đã làm bài thi rất tệ.

Thành phần từ

자 tự mình만 kiêu ngạo심 lòng

Nghĩa đen là "lòng tự kiêu". Hán Việt: tự mạn tâm (gần "tự mãn" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

자신감 là sự tự tin lành mạnh; 자만심 là tự tin thái quá khiến bạn lơ là.