끈기가 · 끈기를
sự bền bỉ, kiên trì; độ dẻo, dính
Ví dụ
그는 끈기가 있어서 쉽게 포기하지 않아요.
Anh ấy rất bền bỉ nên không dễ bỏ cuộc.
Thành phần từ
기 khí
Nghĩa đen là "khí dẻo dính" — liên quan đến 끈끈하다 "dính"; bạn bám trụ với việc gì đó. Hán Việt của 氣 là "khí".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
끈기가 · 끈기를
sự bền bỉ, kiên trì; độ dẻo, dính
Ví dụ
그는 끈기가 있어서 쉽게 포기하지 않아요.
Anh ấy rất bền bỉ nên không dễ bỏ cuộc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "khí dẻo dính" — liên quan đến 끈끈하다 "dính"; bạn bám trụ với việc gì đó. Hán Việt của 氣 là "khí".