기백이 · 기백을
khí phách, sức sống mãnh liệt, tinh thần
Ví dụ
젊은 배우들의 기백이 넘치는 멋진 무대였어요.
Đó là một sân khấu tuyệt vời tràn đầy khí thế của các diễn viên trẻ.
Thành phần từ
기 khí+백 hồn phách
Nghĩa đen là "khí và hồn". Hán Việt: khí phách — giống tiếng Việt.