Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기백

gibaek

기백이 · 기백을

khí phách, sức sống mãnh liệt, tinh thần

Ví dụ

젊은 배우들의 기백이 넘치는 멋진 무대였어요.

Đó là một sân khấu tuyệt vời tràn đầy khí thế của các diễn viên trẻ.

Thành phần từ

기 khí백 hồn phách

Nghĩa đen là "khí và hồn". Hán Việt: khí phách — giống tiếng Việt.