투지가 · 투지를
ý chí chiến đấu, quyết tâm giành thắng lợi
Ví dụ
선수들은 마지막까지 투지를 잃지 않았어요.
Các cầu thủ đã không đánh mất ý chí chiến đấu cho đến phút cuối cùng.
Thành phần từ
투 đấu+지 ý chí
Nghĩa đen là "ý chí chiến đấu". Hán Việt: đấu chí.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
투지가 · 투지를
ý chí chiến đấu, quyết tâm giành thắng lợi
Ví dụ
선수들은 마지막까지 투지를 잃지 않았어요.
Các cầu thủ đã không đánh mất ý chí chiến đấu cho đến phút cuối cùng.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ý chí chiến đấu". Hán Việt: đấu chí.