Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

근묵자흑

geunmukjaheuk [근묵짜흑]

근묵자흑이 · 근묵자흑을

gần mực thì đen, chơi với ai sẽ giống người đó

Ví dụ

근묵자흑이라고, 나쁜 친구는 멀리하는 게 좋아요.

Gần mực thì đen, nên tốt nhất hãy tránh xa bạn xấu.

Thành phần từ

근 gần묵 mực자 người흑 đen

Nghĩa đen là "ai ở gần mực sẽ thành đen". Hán Việt: cận mặc giả hắc — giống "gần mực thì đen".