괄목상대가 · 괄목상대를
tiến bộ vượt bậc; phải lau mắt mà nhìn
Ví dụ
그의 한국어 실력이 1년 만에 괄목상대할 만큼 늘었어요.
Tiếng Hàn của anh ấy tiến bộ vượt bậc chỉ sau một năm, khiến người khác phải lau mắt mà nhìn.
Thành phần từ
괄 dụi, cạo+목 mắt+상 lẫn nhau+대 đối diện
Nghĩa đen là "dụi mắt nhìn lại" người đã tiến bộ. Hán Việt: quát mục tương đối — giống "lau mắt mà nhìn".
Bạn nên biết
Cụm trên tin tức 괄목할 만한 성장 "tăng trưởng đáng kể" chỉ dùng nửa đầu.
Từ liên quan