Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

금의환향

geumuihwanhyang [그미환향]

금의환향이 · 금의환향을

áo gấm về làng, vinh quy bái tổ

Ví dụ

그는 올림픽에서 금메달을 따고 금의환향했어요.

Anh ấy giành huy chương vàng Olympic và áo gấm về làng.

Thành phần từ

금 gấm의 áo환 trở về향 quê

Nghĩa đen là "mặc áo gấm trở về quê" — trở về khi đã thành công. Hán Việt: cẩm y hoàn hương — giống "áo gấm về làng".

Bạn nên biết

Thường dùng 금의환향하다; ở đây 금 là "gấm" (錦), không phải "vàng" (金).