Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

다사다난

dasadanan

다사다난이 · 다사다난을

nhiều biến cố và khó khăn

Ví dụ

다사다난했던 한 해가 저물고 있습니다.

Một năm đầy biến cố và khó khăn sắp khép lại.

Thành phần từ

다 nhiều사 việc다 nhiều난 nạn

Nghĩa đen là "nhiều việc, nhiều nạn". Hán Việt: đa sự đa nạn.

Bạn nên biết

Câu sáo cuối năm: 다사다난했던 한 해를 보내며 "tiễn biệt một năm nhiều biến cố".