Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

기상천외

gisangcheonoe [기상처뇌]

기상천외가 · 기상천외를

kỳ quặc, độc đáo ngoài sức tưởng tượng

Ví dụ

그 영화는 기상천외한 반전으로 유명해요.

Bộ phim đó nổi tiếng với cú lật kèo ngoài sức tưởng tượng.

Thành phần từ

기 kỳ lạ상 ý nghĩ천 trời외 ngoài

Nghĩa đen là "ý tưởng kỳ lạ từ ngoài trời". Hán Việt: kỳ tưởng thiên ngoại.

Bạn nên biết

Thường dùng 기상천외한 + danh từ, ví dụ 기상천외한 아이디어 "ý tưởng độc lạ".