Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

귀를 기울이다

gwireul giurida [귀를 기우리다]

귀를 기울여요 · 귀를 기울였어요 · N에 귀를 기울이다

lắng nghe, chú ý lắng nghe

Ví dụ

정부는 시민들의 목소리에 귀를 기울여야 합니다.

Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói của người dân.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "nghiêng tai" về phía âm thanh.