귀를 기울여요 · 귀를 기울였어요 · N에 귀를 기울이다
lắng nghe, chú ý lắng nghe
Ví dụ
정부는 시민들의 목소리에 귀를 기울여야 합니다.
Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói của người dân.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nghiêng tai" về phía âm thanh.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
귀를 기울여요 · 귀를 기울였어요 · N에 귀를 기울이다
lắng nghe, chú ý lắng nghe
Ví dụ
정부는 시민들의 목소리에 귀를 기울여야 합니다.
Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói của người dân.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nghiêng tai" về phía âm thanh.