Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

기가 죽다

giga jukda [기가 죽따]

기가 죽어요 · 기가 죽었어요 · 기를 죽이다 (to discourage someone)

nản lòng, mất tinh thần, chùn bước

Ví dụ

동생이 시험을 망쳐서 기가 많이 죽었어요.

Em mình làm bài thi hỏng nên rất suy sụp tinh thần.

Thành phần từ

기 khí

Nghĩa đen là "khí chết đi". 氣 Hán Việt là "khí", như trong "khí thế".