Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

고개를 숙이다

gogaereul sugida [고개를 수기다]

고개를 숙여요 · 고개를 숙였어요

cúi đầu; nhận lỗi khiêm nhường, chịu thua

Ví dụ

그는 실수를 인정하고 사람들 앞에서 고개를 숙였어요.

Anh ấy thừa nhận lỗi và cúi đầu trước mọi người.

Thành phần từ

숙이다 = cúi, hạ xuống; cúi đầu thể hiện sự xin lỗi, kính trọng hoặc chịu thua.