기를 써요 · 기를 썼어요 · 기를 쓰고 + verb (ㅡ drops)
dốc hết sức, cố sống cố chết
Ví dụ
그는 기를 쓰고 1등을 하려고 했어요.
Anh ấy đã dốc hết sức để giành hạng nhất.
Thành phần từ
기 khí
Nghĩa đen là "dùng hết khí lực".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기를 써요 · 기를 썼어요 · 기를 쓰고 + verb (ㅡ drops)
dốc hết sức, cố sống cố chết
Ví dụ
그는 기를 쓰고 1등을 하려고 했어요.
Anh ấy đã dốc hết sức để giành hạng nhất.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dùng hết khí lực".