Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

귀가 따갑다

gwiga ttagapda [귀가 따갑따]

귀가 따가워요 · 귀가 따가웠어요 · 귀가 따갑도록 (ㅂ irregular)

nghe phát ngán, nghe nhức tai; (âm thanh) chói tai

Ví dụ

엄마의 잔소리를 매일 들어서 귀가 따가워요.

Ngày nào cũng nghe mẹ cằn nhằn, mình nghe phát ngán rồi.

Thành phần từ

따갑다 = rát, châm chích; tai "rát" vì nghe quá nhiều.

Bạn nên biết

Hay dùng dạng 귀가 따갑도록 듣다 "nghe đến rát cả tai".