중재가 · 중재를
hòa giải, trung gian, trọng tài
Ví dụ
제3국의 중재로 두 나라가 대화를 다시 시작했습니다.
Nhờ sự hòa giải của một nước thứ ba, hai quốc gia đã nối lại đối thoại.
Thành phần từ
중 ở giữa+재 phán xử
Nghĩa đen là "phán xử từ giữa". Hán Việt: trọng tài — giống tiếng Việt (nghĩa phân xử tranh chấp, không phải trọng tài thể thao).
Từ liên quan