Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

수학

suhak

수학이 · 수학을

toán, toán học

Ví dụ

수학 문제가 너무 어려워서 못 풀었어요.

Bài toán khó quá nên tôi không giải được.

Thành phần từ

수 số학 học

Nghĩa đen là "môn học về số". -학 = môn học: 수학, 과학, 경제학. Hán Việt: số học (nhưng nghĩa là "toán học" nói chung, không chỉ "số học").

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 수학여행 "chuyến tham quan của trường"; 수학 đó nghĩa là "tu dưỡng học tập", một từ Hán Hàn khác.