Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

국면

gungmyeon [궁면]

국면이 · 국면을

cục diện, giai đoạn, tình thế

Ví dụ

두 나라의 협상이 새로운 국면에 접어들었습니다.

Cuộc đàm phán giữa hai nước đã bước sang một cục diện mới.

Thành phần từ

국 cuộc, ván cờ면 mặt

Nghĩa đen là "mặt bàn cờ" — vốn chỉ thế cờ vây, nay chỉ mọi tình thế. Hán Việt: cục diện — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [궁면] do mũi hóa; kết hợp: 국면에 접어들다, 국면을 맞다, 국면 전환.