국면이 · 국면을
cục diện, giai đoạn, tình thế
Ví dụ
두 나라의 협상이 새로운 국면에 접어들었습니다.
Cuộc đàm phán giữa hai nước đã bước sang một cục diện mới.
Thành phần từ
국 cuộc, ván cờ+면 mặt
Nghĩa đen là "mặt bàn cờ" — vốn chỉ thế cờ vây, nay chỉ mọi tình thế. Hán Việt: cục diện — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [궁면] do mũi hóa; kết hợp: 국면에 접어들다, 국면을 맞다, 국면 전환.