Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5cụm từ

날개를 달다

nalgaereul dalda

날개를 달아요 · 달았어요 · 달 거예요 (ㄹ drops); often 날개를 단 듯 팔리다

như hổ thêm cánh, cất cánh, được tiếp sức mạnh

Ví dụ

그 드라마가 인기를 얻으면서 원작 소설도 날개를 달았어요.

Khi bộ phim truyền hình nổi tiếng, cuốn tiểu thuyết gốc cũng được chắp cánh bay cao.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "gắn thêm đôi cánh" — bỗng nhiên bay được, giống "chắp cánh" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

날개 돋친 듯 팔리다 "bán như thể mọc cánh" là cụm quen thuộc cho món hàng bán chạy như tôm tươi.