궤도에 올라요 · 올랐어요 · 오를 거예요 (르 irregular); often 사업이 궤도에 오르다
đi vào quỹ đạo, vào guồng, ổn định
Ví dụ
가게가 궤도에 오르기까지 3년이 걸렸어요.
Phải mất ba năm cửa hàng mới đi vào quỹ đạo.
Thành phần từ
궤 vết bánh xe, ray+도 đường
Nghĩa đen là "lên đường ray, lên quỹ đạo" — vận hành trơn tru theo lộ trình. Hán Việt: quỹ đạo — tiếng Việt cũng nói "đi vào quỹ đạo".