추상적인 (+noun) · 추상적으로
trừu tượng
Ví dụ
그의 설명은 너무 추상적이라서 이해하기 어려웠어요.
Lời giải thích của anh ấy quá trừu tượng nên rất khó hiểu.
Thành phần từ
추 rút ra+상 hình ảnh+적 mang tính
Nghĩa đen là "rút ra hình ảnh": giữ lại ý tưởng, bỏ đi chi tiết. Hán Việt: trừu tượng — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan