Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

추상적

chusangjeok

추상적인 (+noun) · 추상적으로

trừu tượng

Ví dụ

그의 설명은 너무 추상적이라서 이해하기 어려웠어요.

Lời giải thích của anh ấy quá trừu tượng nên rất khó hiểu.

Thành phần từ

추 rút ra상 hình ảnh적 mang tính

Nghĩa đen là "rút ra hình ảnh": giữ lại ý tưởng, bỏ đi chi tiết. Hán Việt: trừu tượng — giống hệt tiếng Việt.