Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

규명하다

gyumyeonghada

규명해요 · 규명했어요 · 규명할 거예요 · 규명하세요

làm rõ, điều tra làm sáng tỏ

Ví dụ

경찰은 사고 원인을 규명하기 위해 조사를 시작했습니다.

Cảnh sát đã bắt đầu điều tra để làm rõ nguyên nhân vụ tai nạn.

Thành phần từ

규 xem xét명 rõ

Nghĩa đen là "xét cho đến khi rõ". Hán Việt: củ minh.