도로가 · 도로를
đường, đường xá
Ví dụ
눈 때문에 도로가 많이 미끄러워요.
Vì tuyết nên đường rất trơn.
Thành phần từ
도 đường+로 đường
Hai âm tiết đều mang nghĩa "đường". Hán Việt: đạo lộ (lộ như trong "quốc lộ").
Bạn nên biết
도로 là đường cho xe cộ và nghe trang trọng hơn; 길 là từ thông dụng hằng ngày cho "đường" hoặc "lối đi".
Từ liên quan