교수진이 · 교수진을
đội ngũ giảng viên
Ví dụ
이 대학은 훌륭한 교수진을 갖추고 있어요.
Trường đại học này có đội ngũ giảng viên xuất sắc.
Thành phần từ
교 dạy+수 truyền thụ+진 đội ngũ
-진 = đội ngũ: 교수진, 의료진, 출연진. Hán Việt: giáo thụ trận.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
교수진이 · 교수진을
đội ngũ giảng viên
Ví dụ
이 대학은 훌륭한 교수진을 갖추고 있어요.
Trường đại học này có đội ngũ giảng viên xuất sắc.
Thành phần từ
-진 = đội ngũ: 교수진, 의료진, 출연진. Hán Việt: giáo thụ trận.
Từ liên quan