Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

정학

jeonghak

정학이 · 정학을

đình chỉ học tập

Ví dụ

그 학생은 폭력 사건으로 정학을 당했어요.

Học sinh đó bị đình chỉ học vì một vụ bạo lực.

Thành phần từ

정 dừng학 học

Nghĩa đen là "dừng học". Hán Việt: đình học (gần với "đình chỉ học tập").

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 휴학: 정학 là hình thức kỷ luật, còn 휴학 là bảo lưu do tự mình xin.