Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

동문

dongmun

동문이 · 동문을

bạn đồng môn, cựu học sinh cùng trường

Ví dụ

졸업 후에도 동문들과 자주 연락해요.

Kể cả sau khi tốt nghiệp, tôi vẫn hay liên lạc với các bạn đồng môn.

Thành phần từ

동 cùng문 cửa

Nghĩa đen là "cùng cửa", tức là cùng trường; chú ý từ đồng âm nghĩa là "cổng phía đông" (東門). Hán Việt: đồng môn — giống tiếng Việt.