Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

교원

gyowon

교원이 · 교원을

giáo viên (thuật ngữ chính thức), đội ngũ nhà giáo

Ví dụ

정부는 내년에 교원 수를 늘리기로 했습니다.

Chính phủ quyết định tăng số lượng giáo viên vào năm tới.

Thành phần từ

교 dạy원 thành viên

Nghĩa đen là "thành viên dạy học". Hán Việt: giáo viên — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

교원 là thuật ngữ chính thức, pháp lý; trong lời nói hằng ngày người ta nói 선생님 hoặc 교사.