Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

교직

gyojik

교직이 · 교직을

nghề dạy học, giáo chức

Ví dụ

아버지는 30년 동안 교직에 계셨어요.

Bố tôi đã làm nghề dạy học suốt 30 năm.

Thành phần từ

교 dạy직 chức việc

Nghĩa đen là "chức nghiệp dạy học". Hán Việt: giáo chức — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: 교직에 있다 "làm nghề giáo" và 교직을 떠나다 "rời nghề giáo".