교직이 · 교직을
nghề dạy học, giáo chức
Ví dụ
아버지는 30년 동안 교직에 계셨어요.
Bố tôi đã làm nghề dạy học suốt 30 năm.
Thành phần từ
교 dạy+직 chức việc
Nghĩa đen là "chức nghiệp dạy học". Hán Việt: giáo chức — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu hay gặp: 교직에 있다 "làm nghề giáo" và 교직을 떠나다 "rời nghề giáo".