Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

등수

deungsu [등쑤]

등수가 · 등수를

thứ hạng, hạng (trong bảng xếp hạng)

Ví dụ

저는 등수보다 실력이 더 중요하다고 생각해요.

Tôi nghĩ thực lực quan trọng hơn thứ hạng.

Thành phần từ

등 bậc수 số

Nghĩa đen là "số thứ bậc". Hán Việt: đẳng số.

Bạn nên biết

등수 thân mật hơn 석차 và cũng dùng cho cuộc thi, cuộc đua.