Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

교복

gyobok

교복이 · 교복을

đồng phục học sinh

Ví dụ

한국 고등학생들은 대부분 교복을 입어요.

Phần lớn học sinh cấp ba ở Hàn Quốc mặc đồng phục.

Thành phần từ

교 trường복 quần áo

Nghĩa đen là "quần áo của trường". Hán Việt: hiệu phục (hiệu = trường, như "hiệu trưởng").