교복이 · 교복을
đồng phục học sinh
Ví dụ
한국 고등학생들은 대부분 교복을 입어요.
Phần lớn học sinh cấp ba ở Hàn Quốc mặc đồng phục.
Thành phần từ
교 trường+복 quần áo
Nghĩa đen là "quần áo của trường". Hán Việt: hiệu phục (hiệu = trường, như "hiệu trưởng").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
교복이 · 교복을
đồng phục học sinh
Ví dụ
한국 고등학생들은 대부분 교복을 입어요.
Phần lớn học sinh cấp ba ở Hàn Quốc mặc đồng phục.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "quần áo của trường". Hán Việt: hiệu phục (hiệu = trường, như "hiệu trưởng").
Từ liên quan