Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

목도리

mokdori [목또리]

목도리가 · 목도리를

khăn quàng cổ (mùa đông)

Ví dụ

엄마가 저에게 따뜻한 목도리를 만들어 주셨어요.

Mẹ đã đan cho tôi một chiếc khăn quàng cổ ấm áp.

Thành phần từ

Được tạo từ 목 "cổ".

Bạn nên biết

목도리 là khăn quàng dày mùa đông; khăn mỏng thời trang là 스카프. Cả hai dùng với 하다 hoặc 두르다.