Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

넥타이

nektai

넥타이가 · 넥타이를

cà vạt

Ví dụ

오늘은 중요한 회의가 있어서 넥타이를 맸어요.

Hôm nay có cuộc họp quan trọng nên tôi thắt cà vạt.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "necktie".

Bạn nên biết

Cà vạt dùng động từ 매다: 넥타이를 매다 = thắt cà vạt.